Bản dịch của từ 锁顿 trong tiếng Việt

锁顿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁顿 (Động từ)

suǒ dùn
01

Một dạng từ cổ/địa danh chữ viết khác của “锁墩” (thường là tên chỗ, cột hoặc gò nhỏ); ít dùng, chủ yếu thấy trong ghi chép cổ

1.亦作“锁墩”。

Ví dụ
02

Khóa chặt, niêm phong, giam cầm không cho ra vào

2.关锁禁闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁顿

suǒ

dùn

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép