Bản dịch của từ 锁骨观音 trong tiếng Việt

锁骨观音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

锁骨观音 (Danh từ)

suǒ gǔ guān yīn
01

1.亦作“鏁骨观音”。

Ví dụ
02

一種菩薩像形象為遍體骨節相連的觀音字面可想像為鎖住骨頭的觀音”),多見於民間信仰或藝術形象描繪

2.指遍体骨节相连的菩萨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锁骨观音

suǒ

guān

yīn

Các từ liên quan

锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
音义
音乐
音乐之声
音书
锁
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
鎖, 鎻, 鏁, 𩪑
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép