Bản dịch của từ 锂离子电池 trong tiếng Việt
锂离子电池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
锂离子电池 (Danh từ)
【lǐ lí zǐ diàn chí】
01
Pin lithium-ion
一种常用的电池类型,具有高能量密度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锂离子电池
lǐ
锂
lí
离
zi
子
diàn
电
chí
池
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 鋰
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠡
鱧
㸚
李
鯉
鋰
娌
𠃞
㾖
峛
粴
裏
锈
锺
镀
铜
钵
锠
钢
镗
铂
铀
鿏
锛
揄
䐈
链
幾
晼
䤠
粪
嵚
㛲
㙏
㻜
湯
锂电池
氧化锂
锂盐矿水
