Bản dịch của từ 锃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

(Tính từ)

zèng
01

Sáng loáng; sáng bóng

器物经擦或磨后,闪光耀眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xiềng; như 'xiềng xích'; sáng bóng; lấp lánh

光亮的样子;形容物体表面光滑、反射光线的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锃
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TRÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép