Bản dịch của từ 锃明彻亮 trong tiếng Việt
锃明彻亮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
锃明彻亮 (Tính từ)
【zèng míng chè liàng】
01
Sáng chói, rực rỡ; sáng rõ đến chói mắt (nhấn mạnh độ sáng, lấp lánh)
明亮耀眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锃明彻亮
zèng
锃
míng
明
chè
彻
liàng
亮
Các từ liên quan
锃亮
锃光瓦亮
锃明发亮
锃锃
明上
明世
明业
明丢丢
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 鋥
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甑
赠
综
綜
囎
缯
鋥
熷
䵴
繒
䰝
䇸
钯
锕
铼
锹
铑
䥺
锵
铌
锢
铛
钉
铎
硪
愃
䀺
葩
蜓
䐊
萩
幇
䙾
䀻
衆
詇
锃亮
锃光
亮锃锃
锃光瓦亮
