Bản dịch của từ 锄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

(Danh từ)

chú
01

Cái cuốc; cuốc chim

松土和除草用的农具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuốc đất; xới đất; giẫy

用锄松土除草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Diệt trừ; trừ; quét sạch

铲除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cuốc

用耠子翻松 (土壤)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锄
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SỪ】
Các biến thể:
鋤, 耡
Hình thái radical:
⿰,钅,助
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép