Bản dịch của từ 锄头雨 trong tiếng Việt
锄头雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
锄头雨 (Danh từ)
【chú tou yǔ】
01
Mưa trước khi cuốc xới đất
锄地前庄稼正需要雨水时下的雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锄头雨
chú
锄
tou
头
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SỪ】
- Các biến thể:
- 鋤, 耡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,助
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶆
豠
㕑
篨
媰
䎤
滁
蟵
㜗
廚
橱
厨
针
销
锂
钜
镈
䦅
鿭
钬
锯
锏
钥
钟
䜭
䖑
㗍
䤝
媇
祹
粠
骬
焿
䇴
筝
㼬
锄头
锄地
锄草
锄奸
薅锄
锄犁
叉锄
夏锄
闷锄
耘锄
