Bản dịch của từ 锄板 trong tiếng Việt

锄板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

锄板 (Danh từ)

chú bǎn
01

Bàn cuốc; chú bǎn; cái xẻng; cái cuốc

锄板是用来耕作和挖掘土壤的工具。 它可以帮助农民在田地里进行耕种和除草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锄板

chú

bǎn

锄
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SỪ】
Các biến thể:
鋤, 耡
Hình thái radical:
⿰,钅,助
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép