Bản dịch của từ 锄耘 trong tiếng Việt
锄耘
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
锄耘 (Cụm từ)
【chú yún】
01
用锄头除草。。汉.桓宽.盐铁论.国病:「止作锄耘,用约而财饶。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锄耘
chú
锄
yún
耘
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SỪ】
- Các biến thể:
- 鋤, 耡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,助
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶆
豠
㕑
篨
媰
䎤
滁
蟵
㜗
廚
橱
厨
针
销
锂
钜
镈
䦅
鿭
钬
锯
锏
钥
钟
䜭
䖑
㗍
䤝
媇
祹
粠
骬
焿
䇴
筝
㼬
锄头
锄地
锄草
锄奸
薅锄
锄犁
叉锄
夏锄
闷锄
耘锄
