Bản dịch của từ 锅 trong tiếng Việt
锅
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
锅 (Danh từ)
【guō】
01
Nồi; cái nồi; nồi niêu
炊事用具,圆形中凹,多用铁、铝等制成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tội; vạ
过错、罪名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锅 (Chữ số)
【guō】
01
Nồi
形容熬煮食物所使用的锅具的容量大小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 鍋, 𢧘, 𩰫, 𩰭, 𩰮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懖
呙
濄
过
彉
墎
㗻
鈛
郭
猓
渦
崞
镴
铮
铰
锻
铳
铍
铧
镁
䦆
锩
镎
镀
棇
腂
婾
窝
腚
睐
㓷
𠅭
筎
㔸
椖
䣯
火锅
甩锅
锅炉
锅子
锅巴
背锅
砂锅
锅贴
炒锅
开锅
