ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锇
Bảng phân tích âm vị 锇
É
Ô-xmi-um (nguyên tố hoá học, ký hiệu: Os)
金属元素,符号Os (osmium) 比重22.48,是金属中比重最大的,灰蓝色,有光泽,硬而脆锇和铱的合金可作钟表、仪器的轴承
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép