Bản dịch của từ 锈斑 trong tiếng Việt
锈斑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
锈斑 (Danh từ)
【xiù bān】
01
Vết gỉ sắt
(植物上的)瑕疵
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vết rỉ sét
锈斑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锈斑
xiù
锈
bān
斑
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 銹, 鏥, 鏽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岫
鏽
綉
嚊
峀
溴
㗜
宿
臭
繍
螑
褎
钶
钦
钟
锫
钏
锔
镎
铑
铇
铔
铲
钜
㙘
辉
畳
㑹
脼
傧
違
矟
喒
㴞
敪
棺
生锈
锈蚀
铁锈
防锈
锈斑
锈铁
锈病
水锈
铜锈
茶锈
