Bản dịch của từ 锈病 trong tiếng Việt

锈病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

锈病 (Danh từ)

xiù bìng
01

Bệnh đốm lá (của cây trồng)

由真菌引起的植物病害发生病害的植物叶子和茎出现铁锈色的斑点,产量受到影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锈病

xiù

bìng

锈
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
銹, 鏥, 鏽
Hình thái radical:
⿰,钅,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép