Bản dịch của từ 锈红腹旋木雀 trong tiếng Việt
锈红腹旋木雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
锈红腹旋木雀 (Danh từ)
【xiù hóng fù xuán mù què】
01
Chim sẻ bụng đỏ gỉ
一种腹部为锈红色的旋木雀鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锈红腹旋木雀
xiù
锈
hóng
红
fù
腹
xuán
旋
mù
木
què
雀
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 銹, 鏥, 鏽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岫
鏽
綉
嚊
峀
溴
㗜
宿
臭
繍
螑
褎
钶
钦
钟
锫
钏
锔
镎
铑
铇
铔
铲
钜
㙘
辉
畳
㑹
脼
傧
違
矟
喒
㴞
敪
棺
生锈
锈蚀
铁锈
防锈
锈斑
锈铁
锈病
水锈
铜锈
茶锈
