Bản dịch của từ 锋 trong tiếng Việt
锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
锋 (Danh từ)
【fēng】
01
Ngòi; mũi (đao, kiếm)
(刀、剑等) 锐利或尖端的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiên phong; đi đầu (trong quân đội)
在前列带头的 (多指军队)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phong diện (khu vực luồng không khí lạnh gặp luồng không khí nóng)
锋面
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 鋒, 鎽, 鏠, 𨦟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熢
㷭
桻
僼
鄷
夆
疯
峯
灃
麷
封
峰
镋
镂
镨
钿
铲
䦄
钜
铺
镄
铅
锬
铿
㹃
锒
欿
㗌
嗏
㰳
貯
詀
赏
盜
硢
腖
锋利
雷锋
锋芒
先锋
冲锋
前锋
交锋
笔锋
争锋
话锋
