Bản dịch của từ 锋毫 trong tiếng Việt

锋毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

锋毫 (Danh từ)

fēng háo
01

Ngòi bút; phần sắc của ngòi bút (bút lông, bút mực) dùng để viết/viết nét, thường chỉ 'bút'—phần đầu sắc bén của ngòi.

指笔锋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锋毫

fēng

háo

锋
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
鋒, 鎽, 鏠, 𨦟
Hình thái radical:
⿰,钅,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép