Bản dịch của từ 锋镝余生 trong tiếng Việt
锋镝余生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
锋镝余生 (Tính từ)
【fēng dí yú shēng】
01
Sống sót sau dao kiếm, chỉ việc thoát chết trong chiến tranh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锋镝余生
fēng
锋
dī
镝
yú
余
shēng
生
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 鋒, 鎽, 鏠, 𨦟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熢
㷭
桻
僼
鄷
夆
疯
峯
灃
麷
封
峰
镋
镂
镨
钿
铲
䦄
钜
铺
镄
铅
锬
铿
㹃
锒
欿
㗌
嗏
㰳
貯
詀
赏
盜
硢
腖
锋利
雷锋
锋芒
先锋
冲锋
前锋
交锋
笔锋
争锋
话锋
