Bản dịch của từ 锌板 trong tiếng Việt

锌板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

锌板 (Danh từ)

xīn bǎn
01

Tấm kẽm; phiến kim loại làm từ kẽm (thường dùng làm mái, tấm lót, khuôn in hoặc vật liệu công nghiệp)

即锌版。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锌板

xīn

bǎn

Các từ liên quan

锌版
锌白
锌粉
锌钡白
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
锌
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép