Bản dịch của từ 锌粉 trong tiếng Việt
锌粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
锌粉 (Danh từ)
【xīn fěn】
01
Kẽm bột — kim loại kẽm dạng bột màu xám đậm, dùng làm chất nhuộm/bao phủ và chống gỉ (thành phần trong sơn chống rỉ, chất khử mạnh).
深灰色的粉末状的金属锌﹐可作颜料﹐遮盖力极强。具有很好的防锈及耐大气侵蚀的作用。常用以制造防锈漆﹑强还原剂等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锌粉
xīn
锌
fěn
粉
Các từ liên quan
锌板
锌版
锌白
锌钡白
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 鋅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋅
盺
䜣
歆
噺
訢
忄
杺
廞
薪
心
嬜
镛
镭
镏
锩
镔
铘
钆
铢
钵
钹
铧
镨
痝
絔
傂
詗
靸
焱
惌
跙
奤
㷍
滞
䍰
镀锌
锌版
锌白
镀锌管
氧化锌
镀锌铁
镀铝锌
镀锌钢
铅锌矿
镀锌板
