ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锍
Bảng phân tích âm vị 锍
Liǔ
Sulfonium
一价的阳离子H3S+或基H3S,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置
Mờ; xỉn (kim loại)
金属 (如铜、铅、镍) 硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép