Bản dịch của từ 锐不可当 trong tiếng Việt
锐不可当
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
锐不可当 (Thành ngữ)
【ruì bù kě dāng】
01
Không thể ngăn chặn
势不可挡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khó kiềm chế
难以抑制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锐不可当
ruì
锐
bù
不
kě
可
dāng
当
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUỆ】
- Các biến thể:
- 銳, 鋭, 䇤, 𨦣
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚋
叡
䳠
㲊
㛱
㕙
銳
兊
㻔
㨅
鋭
䇤
钊
镑
镂
钯
铛
锻
铖
镁
铿
铳
铰
锨
痢
皕
窘
虛
䧞
㑳
䓶
遁
稇
智
葈
𠌁
尖锐
敏锐
锐利
锐减
新锐
锐气
精锐
锐化
锐意
锐角
