Bản dịch của từ 锐挫望绝 trong tiếng Việt

锐挫望绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

锐挫望绝 (Tính từ)

ruì cuò wàng jué
01

Bị gãy mất hy vọng; mất hy vọng vì thất bại; sắc bén; thất vọng; tuyệt vọng

锐挫望绝是一个成语,形容人们在经历了挫折和困难后,感到非常失望和绝望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锐挫望绝

ruì

cuò

wàng

jué

锐
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUỆ】
Các biến thể:
銳, 鋭, 䇤, 𨦣
Hình thái radical:
⿰,钅,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép