Bản dịch của từ 锑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

(Danh từ)

01

Ăng-ti-moan (nguyên tố hoá học, ký hiệu Sb.)

金属元素,符号Sb (stibium) 普通锑银白色,质硬而脆,有冷胀性无定形锑灰色,由卤化锑电解制得用于工业和医药上,超纯锑是重要的半导体和红外探测器材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锑
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【ĐỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép