ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锑华
Bảng phân tích âm vị 锑
Tī
矿物。成分为三氧化二锑。黄白色结晶体﹐有光泽﹐硬度很小﹐由辉锑矿或其它锑矿经过氧化或分解作用而形成。用来制颜料﹑药物等。
tī
锑
huá
华
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép