Bản dịch của từ 锑华 trong tiếng Việt

锑华

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

锑华 (Cụm từ)

tī huá
01

矿物。成分为三氧化二锑。黄白色结晶体﹐有光泽﹐硬度很小﹐由辉锑矿或其它锑矿经过氧化或分解作用而形成。用来制颜料﹑药物等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锑华

huá

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
锑
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【ĐỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép