Bản dịch của từ 锑矿 trong tiếng Việt

锑矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

锑矿 (Danh từ)

tī kuàng
01

Quặng antimon

锑矿是指将有工业利用价值的适合现今选冶条件的锑矿区。含锑在20%以上的锑矿物仅有10种,其中,辉锑矿是锑的选冶最主要的矿物原料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锑矿

kuàng

锑
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【ĐỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép