Bản dịch của từ 锒铛 trong tiếng Việt
锒铛
Danh từThán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
锒铛 (Danh từ)
【láng dāng】
01
Dây xích; xích sắt
铁锁链
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锒铛 (Thán từ)
【láng dāng】
01
Leng keng (tiếng kim khí va chạm)
形容金属撞击的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锒铛
láng
锒
dāng
铛
Các từ liên quan
锒铛入狱
锒镗
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 鋃, 𨨄
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱶
䆡
駺
稂
㝗
艆
嫏
桹
䯖
郞
䡙
㾿
钛
铧
销
锳
镩
铽
铙
锇
钭
䦁
银
锠
湲
葦
嵁
堤
㮅
椦
竢
裣
㮃
惥
祽
煮
锒铛
锒铛入狱
