Bản dịch của từ 锒铛入狱 trong tiếng Việt

锒铛入狱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

锒铛入狱 (Thành ngữ)

láng dāng rù yù
01

Bị giam giữ (nghĩa bóng)

如图。被关进监狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị cùm chân và bị tống giam vào tù

点燃。戴上镣铐,投入监狱(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị tống giam

入狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锒铛入狱

láng

dāng

Các từ liên quan

锒铛
锒镗
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
入不敷出
入世
入中
入临
狱主
狱事
狱具
狱刑
锒
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
鋃, 𨨄
Hình thái radical:
⿰,钅,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép