Bản dịch của từ 锔 trong tiếng Việt
锔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
锔 (Danh từ)
【jū】
01
Cuốc; như 'cái cuốc' cục; như 'cục (chất Cm)'
Ví dụ
02
Gắn; vá; hàn
用锔子连合破裂的陶瓷器等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 鋦, 𨦴, 𨧙, 𨨠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,局
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驹
踘
雎
艍
㞐
據
䢸
鮈
居
娵
苴
泃
镌
钨
镮
钆
锝
锜
锞
钦
镘
铺
锫
铌
赕
暏
剩
㗈
嗒
腎
幇
牚
锍
缋
媅
䐅
锔子
