Bản dịch của từ 锕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

(Danh từ)

ā
01

Ác-ti-ni (kí hiệu: Ac)

放射性金属元素,符号Ac (actinium) 由铀衰变而成,又能衰变成一系列的放射性元素半衰期为22年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锕
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép