Bản dịch của từ 锖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Tính từ)

qiāng
01

Màu xỉn lại

锖色; 某些矿物表面因氧化作用而形成的薄膜所呈现的色彩, 常常不同于矿物固有的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

锖
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
錆, 䥊
Hình thái radical:
⿰,钅,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép