Bản dịch của từ 锗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

(Danh từ)

zhě
01

Nguyên tố Ge; giéc-ma-ni (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ge); géc-man

金属元素,符号Ge (germanium) 灰白色,质脆,有单向导电性,自然界分布极少是重要的半导体材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锗
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
鍺, 䤠
Hình thái radical:
⿰,钅,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép