ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锗
Bảng phân tích âm vị 锗
Zhě
Nguyên tố Ge; giéc-ma-ni (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ge); géc-man
金属元素,符号Ge (germanium) 灰白色,质脆,有单向导电性,自然界分布极少是重要的半导体材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép