ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锘
Bảng phân tích âm vị 锘
Nuò
No-be-li; kí hiệu: No
放射性金属元素,符号:No (nobelium) 是用碳离开轰击锔得到的,最稳定的同位素半衰期约为1.5小时
Nặc; như 'nặc (Chất Nobelliun (No))'; nuò; không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt
没有具体的意思。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép