Bản dịch của từ 错彩镂金 trong tiếng Việt
错彩镂金
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错彩镂金 (Tính từ)
【cuò cǎi lòu jīn】
01
Từ ngữ hoa lệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 错彩镂金
cuò
错
cǎi
彩
lòu
镂
jīn
金
错
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
不错
错误
错过
没错
犯错
差错
错觉
错开
搞错
出错
