Bản dịch của từ 锚文本 trong tiếng Việt
锚文本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
锚文本 (Danh từ)
【máo wén běn】
01
Anchor Text là một đoạn văn bản có thể nhìn thấy được mà khi bạn nhấp vào siêu liên kết (hyperlink) sẽ chuyển hướng đến một trang web/URL mới; Văn bản neo; văn bản liên kết
锚文本是指在网页中用来链接到其他页面或资源的文本。它通常是可点击的,用户可以通过点击它来访问相关内容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锚文本
máo
锚
wén
文
běn
本
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 錨, 𨭈
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毛
堥
緢
茅
鶜
罞
氂
軞
䅦
芼
鉾
枆
铈
镡
钿
锱
镠
铔
镊
铀
锰
钱
锷
钚
𠍞
裏
媳
䬩
瑜
嵟
䐒
锧
畹
㑿
亄
腷
抛锚
起锚
锚地
拔锚
船锚
锚链
锚绳
下锚
锚定板
抛下锚
