Bản dịch của từ 锚机 trong tiếng Việt
锚机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
锚机 (Danh từ)
【máo jī】
01
Máy kéo/thu neo trên tàu — cơ cấu dùng để thả và kéo lên mỏ neo cùng xích neo, thường đặt ở mũi tàu; (Hán-Việt: 錨 = mạo, 機 = cơ) giúp ghi nhớ là “máy mỏ neo”
船上用于收放锚及锚链的机械。用人力、蒸汽机、电动机、液压马达等作为动力。通常安装在船的首楼甲板上。其发展趋势是用一台机组实现起锚、系泊、自动系泊和带缆等作业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锚机
máo
锚
jī
机
Các từ liên quan
锚地
锚泊
锚泊地
锚灯
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 錨, 𨭈
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毛
堥
緢
茅
鶜
罞
氂
軞
䅦
芼
鉾
枆
铈
镡
钿
锱
镠
铔
镊
铀
锰
钱
锷
钚
𠍞
裏
媳
䬩
瑜
嵟
䐒
锧
畹
㑿
亄
腷
抛锚
起锚
锚地
拔锚
船锚
锚链
锚绳
下锚
锚定板
抛下锚
