Bản dịch của từ 锚泊地 trong tiếng Việt
锚泊地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
锚泊地 (Danh từ)
【máo pō dì】
01
Vị trí neo đậu trên mặt nước đã được chọn (theo độ sâu, đáy, tránh gió) để tàu thả neo và tập kết đội tàu; = bến neo tạm
在水域中﹐根据水深﹑底质﹑避风等条件选定的﹐专供船舶抛锚停泊及供船队编组的地点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锚泊地
máo
锚
bó
泊
dì
地
Các từ liên quan
锚地
锚机
锚泊
锚灯
泊位
泊地
泊如
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 錨, 𨭈
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毛
堥
緢
茅
鶜
罞
氂
軞
䅦
芼
鉾
枆
铈
镡
钿
锱
镠
铔
镊
铀
锰
钱
锷
钚
𠍞
裏
媳
䬩
瑜
嵟
䐒
锧
畹
㑿
亄
腷
抛锚
起锚
锚地
拔锚
船锚
锚链
锚绳
下锚
锚定板
抛下锚
