Bản dịch của từ 锚纲 trong tiếng Việt

锚纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

锚纲 (Danh từ)

máo gāng
01

Dây buộc vào mỏ neo; sợi dây gắn mỏ neo (dùng để cố định tàu) — Hán Việt: 'mao cương' liên tưởng tới mỏ neo

系在锚上的绳索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锚纲

máo

gāng

Các từ liên quan

锚地
锚机
锚泊
锚泊地
纲举目张
纲佐
纲常
锚
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
錨, 𨭈
Hình thái radical:
⿰,钅,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép