ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
锜
Bảng phân tích âm vị 锜
Qí
Cái nồi (đáy có ba chân)
古代的烹煮器皿,底下有三足
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái đục
古代一种凿子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép