Bản dịch của từ 锡 trong tiếng Việt
锡
Danh từĐộng từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡 (Danh từ)
【xī】
01
Thiếc (kí hiệu Sn)
金属元素,符号Sn (stannum) 纯锡为银白色,富有延展性,在空气中不易起变化,多用来镀铁、焊接金属或制造合金有的地区叫锡镴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Tích
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
锡 (Động từ)
【xī】
01
Ban cho
赐给
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锡 (Từ chỉ nơi chốn)
【xī】
01
Đọc là [xí]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
