Bản dịch của từ 锡卓 trong tiếng Việt
锡卓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡卓 (Động từ)
【xī zhuó】
01
Tên một giếng/đầu nguồn nước truyền thuyết do cao tăng chôn hoặc trồng thiền trượng mà nảy ra (một loại 'trụt ra nước' trong truyền thuyết Phật giáo).
1.植立锡杖。传说古代高僧法力神奇﹐禅杖下端触地﹐有泉水涌出。宋唐庚《卓锡泉记》谓南朝梁景泰禅师植立禅杖于罗浮宝积寺而有卓锡泉﹐宋苏轼《卓锡泉铭并叙》谓六祖慧能植立禅杖于曹溪而有卓锡泉﹐《明一统志》谓大鉴禅师植立禅杖于大庾岭云封寺东而有泉水涌出。
Ví dụ
02
(Phật giáo) Ở, ở; ở trong chùa hoặc tu viện (nghĩa cổ, ám chỉ nơi ở tạm thời của các nhà sư)
2.谓佛教徒居停。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡卓
xī
锡
zhuó
卓
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
