Bản dịch của từ 锡号 trong tiếng Việt

锡号

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

锡号 (Động từ)

xī hào
01

Ban, phong (ban tước hiệu, ban phong hàm cho ai)

赐予封号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡号

hào

Các từ liên quan

锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
号丧
号令
号令如山
号件
号位
锡
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
錫, 㒪, 𠑳
Hình thái radical:
⿰,钅,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép