Bản dịch của từ 锡响 trong tiếng Việt
锡响
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡响 (Động từ)
【xī xiǎng】
01
(Chuông, que thiếc, v.v.) tiếng gõ tạo ra âm thanh leng keng; chủ yếu đề cập đến âm thanh của que thiếc hoặc chuông khi các nhà sư đi bộ xung quanh (nói rộng ra là các nhà sư đi du lịch).
锡环振动作响。谓僧人出行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡响
xī
锡
xiǎng
响
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
