Bản dịch của từ 锡夫人 trong tiếng Việt
锡夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡夫人 (Danh từ)
【xī fū rén】
01
Một thứ “ấm” làm bằng đồng hoặc thiếc, hình dẹt tròn dùng để hơ/ngâm chân hoặc giữ ấm (tương tự cái túi sưởi bằng kim loại cổ xưa); trong văn cổ gọi là “汤婆子”。
汤婆子。铜锡制的用以暖足的扁圆形壶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡夫人
xī
锡
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
