Bản dịch của từ 锡爵 trong tiếng Việt
锡爵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡爵 (Động từ)
【xī jué】
01
Tặng rượu; nâng cốc chúc mừng (nghĩa cổ, tặng rượu như một phép lịch sự hoặc lễ kỷ niệm)
1.赐酒。
Ví dụ
02
2.赐予爵位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡爵
xī
锡
jué
爵
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
