Bản dịch của từ 锡矿山锑矿 trong tiếng Việt

锡矿山锑矿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

锡矿山锑矿 (Cụm từ)

xī kuàng shān tī kuàng
01

在湖南省冷水江市。明末清初时开采,因将锑误认为锡,故名“锡矿山”。锑的储量和产量居世界首位。就地加工冶炼,为中国最大的锑业基地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡矿山锑矿

kuàng

shān

Các từ liên quan

锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
锑华
锡
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
錫, 㒪, 𠑳
Hình thái radical:
⿰,钅,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép