Bản dịch của từ 锡箔 trong tiếng Việt
锡箔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡箔 (Danh từ)
【xī bó】
01
Giấy thiếc; dát (vàng mã)
上面涂着一层薄锡的纸,多叠成或糊成元宝形,迷信的人用来给鬼神焚化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiếc lá
泛指涂上薄锡的纸可用来包装物品, 防止潮湿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡箔
xī
锡
bó
箔
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
