Bản dịch của từ 锡类 trong tiếng Việt
锡类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡类 (Danh từ)
【xī lèi】
01
Ban phát, ban cho rộng rãi (dùng để chỉ “ban ơn, phổ ban điều tốt đến nhiều người”)
1.语出《诗.大雅.既醉》﹕“孝子不匮﹐永锡尔类。”毛传﹕“类﹐善也。”郑玄笺﹕“孝子之行非有竭极之时﹐长以与女之族类﹐谓广之以教导天下也。”谓以善施及众人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lòng tốt; việc tốt, người hay hành vi tốt (thuật ngữ cổ của Trung Quốc đề cập đến lòng hiếu thảo hoặc những phẩm chất và phạm trù cao đẹp)
2.语出《诗.大雅.既醉》﹕“孝子不匮﹐永锡尔类。”毛传﹕“类﹐善也。”郑玄笺﹕“孝子之行非有竭极之时﹐长以与女之族类﹐谓广之以教导天下也。”同僚﹐朋辈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡类
xī
锡
lèi
类
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
