Bản dịch của từ 锡铁山铅锌矿 trong tiếng Việt
锡铁山铅锌矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡铁山铅锌矿 (Danh từ)
【xī tiě shān qiān xīn kuàng】
01
Mỏ chì-kẽm Tích Thiết Sơn — mỏ nhiều kim loại ở Trung Quốc (nằm rìa bồn địa Chaidamu, Thanh Hải), trữ lượng lớn, sản xuất từ 1986; là mỏ đa kim, ngoài chì, kẽm còn kèm quặng vàng, bạc, đồng, thiếc
中国目前储量最大的铅锌矿。在青海省柴达木盆地北缘。1986年建成。为多金属矿床。铅、锌矿品位高,并伴生金、银、铜、锡等。建有选矿厂,并有专线连接青藏铁路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡铁山铅锌矿
xī
锡
tiě
铁
shān
山
qiān
铅
xīn
锌
kuàng
矿
Các từ liên quan
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
锌板
锌版
锌白
锌粉
锌钡白
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
