Bản dịch của từ 锢习 trong tiếng Việt
锢习
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
锢习 (Danh từ)
【gù xí】
01
Thói quen xấu cố hữu, tật khó bỏ (thường là lâu năm, khó sửa); «锢» = 痼, nghĩa là bệnh cũ/đậm đặc
长期养成﹑不易改掉的陋习。锢﹐通“痼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢习
gù
锢
xí
习
Các từ liên quan
锢党
锢南山
锢塞
锢定
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 錮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,固
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崮
堌
牿
䓢
顾
痼
䶜
鯝
棝
鲴
雇
榾
锈
镆
锠
镂
镊
钷
䥽
铹
钩
钪
镕
钡
㡗
䩕
溍
嘩
㻡
嗠
楍
䇵
瑕
綐
傼
慎
禁锢
党锢
锢露
囚锢锋
锢漏锅
