Bản dịch của từ 锢党 trong tiếng Việt
锢党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
锢党 (Danh từ)
【gù dǎng】
01
Những người trong bè phái bị giam giữ, bị hạn chế tự do vì liên quan đến phe nhóm bị cấm đoán.
1.指遭禁锢之朋党中人。
Ví dụ
02
Chỉ sự kiện lịch sử 'đảng cầm quyền bị giam cầm' trong Đông Hán, tức 'đảng cầm quyền bị phong tỏa, kìm hãm quyền lực'.
2.指东汉党锢事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢党
gù
锢
dǎng
党
Các từ liên quan
锢习
锢南山
锢塞
锢定
党与
党义
党事
党亲
党人
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 錮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,固
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崮
堌
牿
䓢
顾
痼
䶜
鯝
棝
鲴
雇
榾
锈
镆
锠
镂
镊
钷
䥽
铹
钩
钪
镕
钡
㡗
䩕
溍
嘩
㻡
嗠
楍
䇵
瑕
綐
傼
慎
禁锢
党锢
锢露
囚锢锋
锢漏锅
